AH-X13CEWC | Điều hòa Sharp 1 chiều Inverter 12000 BTU
•Plasmacluster ion diệt khuẩn 99,9%
•Tiết kiệm điện tối ưu đến 65%
• Kết nối AIoT, điều khiển thông minh
8.100.000 ₫
Dự toán chi phí lắp đặt
A. Nhân công (miễn phí hút chân không)



B. Ống đồng (đã có bảo ôn đôi, băng cuốn)



C. Bảo ôn

D. Giá đỡ dàn nóng ngoài trời


E. Dây điện


F. Ống thoát nước ngưng


F. Chi phí khác


G. Phát sinh khác (nếu có)




Bảo hành điều hòa Sharp 2 năm
Bảo hành máy nén 10 năm
Tổng đài Bảo hành Sharp: 1800 1599
Trung tâm bảo hành toàn quốc

Sản phẩm: AH-X13CEWC | Điều hòa Sharp 1 chiều Inverter 12000 BTU
THÔNG TIN SẢN PHẨM
- Sử dụng bảng điều khiển máy giặt Aqua AQD-A852ZT (W) - 13/09/2024
- Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E2 máy giặt Aqua - 13/09/2024
- Hướng dẫn cách sửa lỗi E1 máy giặt Aqua nhanh nhất - 13/09/2024
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY LẠNH (-) |
Mẫu mã AH-X13CEWC |
Nguồn điện (V) của máy lạnh 220V - 50Hz |
Tốc độ quạt 4 tốc độ quạt & Tự động & Gió tự nhiên |
Chất làm lạnh (Loại Gas) R32 |
Công suất làm lạnh (BTU/giờ, kw) 12,000 (2,870 - 12,600), 3.52 (0.84 - 3.70) |
Công suất tiêu thụ (làm lạnh) (W) 1190 W |
Nhiệt độ 14 - 30ºC |
Chế độ (Lạnh/Khô/Tự động/Chỉ Quạt) Có |
Đèn Led Vận hành(Xanh lá) - Hẹn giờ(Cam) |
Xuất xứ Thái Lan |
Loại 1 chiều (lạnh) |
DÀN LẠNH (-) |
Độ ồn (Cao/Thấp/Êm dịu/Yên tĩnh) (dB) 39 /35 /29 /23 |
Kích thước (rộng/cao/sâu) (mm) 877 × 292 × 222 (mm) |
Màu mặt trước Màu trắng |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY LẠNH (-) |
Mẫu mã AH-X13CEWC |
Nguồn điện (V) của máy lạnh 220V - 50Hz |
Tốc độ quạt 4 tốc độ quạt & Tự động & Gió tự nhiên |
Chất làm lạnh (Loại Gas) R32 |
Công suất làm lạnh (BTU/giờ, kw) 12,000 (2,870 - 12,600), 3.52 (0.84 - 3.70) |
Công suất tiêu thụ (làm lạnh) (W) 1190 W |
Nhiệt độ 14 - 30ºC |
Chế độ (Lạnh/Khô/Tự động/Chỉ Quạt) Có |
Đèn Led Vận hành(Xanh lá) - Hẹn giờ(Cam) |
Xuất xứ Thái Lan |
Loại 1 chiều (lạnh) |
DÀN LẠNH (-) |
Độ ồn (Cao/Thấp/Êm dịu/Yên tĩnh) (dB) 39 /35 /29 /23 |
Kích thước (rộng/cao/sâu) (mm) 877 × 292 × 222 (mm) |
Màu mặt trước Màu trắng |
Màu sắc viền thân máy Màu nâu |
DÀN NÓNG (-) |
Độ ồn (Cao/Thấp/Êm dịu) (dB) 50 |
Kích thước (rộng/cao/sâu) (mm) 598 X 495 X 265 (mm) |
TÍNH NĂNG (-) |
Công nghệ J-Tech Inverter Có |
Làm lạnh nhanh (Super Jet) Có |
Gió nhẹ (Gentle Cool Air) Có |
Đảo gió (Swing) Lên và Xuống |
Chế độ hẹn giờ (Timer) 12H |
Chế độ em bé (Baby) Có |
Chế độ tiết kiệm (Eco) Có |
Tự khởi động lại (Auto restart) Có |
Vận hành ở điện áp thấp 130V Có |
Luồng gió Coanda Có |
Chế độ gió tự nhiên (Breeze) Có |
Chế độ ngủ (Sleep) Có |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY LẠNH (-) |
Mẫu mã AH-X13CEWC |
Nguồn điện (V) của máy lạnh 220V - 50Hz |
Tốc độ quạt 4 tốc độ quạt & Tự động & Gió tự nhiên |
Chất làm lạnh (Loại Gas) R32 |
Công suất làm lạnh (BTU/giờ, kw) 12,000 (2,870 - 12,600), 3.52 (0.84 - 3.70) |
Công suất tiêu thụ (làm lạnh) (W) 1190 W |
Nhiệt độ 14 - 30ºC |
Chế độ (Lạnh/Khô/Tự động/Chỉ Quạt) Có |
Đèn Led Vận hành(Xanh lá) - Hẹn giờ(Cam) |
Xuất xứ Thái Lan |
Loại 1 chiều (lạnh) |
DÀN LẠNH (-) |
Độ ồn (Cao/Thấp/Êm dịu/Yên tĩnh) (dB) 39 /35 /29 /23 |
Kích thước (rộng/cao/sâu) (mm) 877 × 292 × 222 (mm) |
Màu mặt trước Màu trắng |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY LẠNH (-) |
Mẫu mã AH-X13CEWC |
Nguồn điện (V) của máy lạnh 220V - 50Hz |
Tốc độ quạt 4 tốc độ quạt & Tự động & Gió tự nhiên |
Chất làm lạnh (Loại Gas) R32 |
Công suất làm lạnh (BTU/giờ, kw) 12,000 (2,870 - 12,600), 3.52 (0.84 - 3.70) |
Công suất tiêu thụ (làm lạnh) (W) 1190 W |
Nhiệt độ 14 - 30ºC |
Chế độ (Lạnh/Khô/Tự động/Chỉ Quạt) Có |
Đèn Led Vận hành(Xanh lá) - Hẹn giờ(Cam) |
Xuất xứ Thái Lan |
Loại 1 chiều (lạnh) |
DÀN LẠNH (-) |
Độ ồn (Cao/Thấp/Êm dịu/Yên tĩnh) (dB) 39 /35 /29 /23 |
Kích thước (rộng/cao/sâu) (mm) 877 × 292 × 222 (mm) |
Màu mặt trước Màu trắng |
Màu sắc viền thân máy Màu nâu |
DÀN NÓNG (-) |
Độ ồn (Cao/Thấp/Êm dịu) (dB) 50 |
Kích thước (rộng/cao/sâu) (mm) 598 X 495 X 265 (mm) |
TÍNH NĂNG (-) |
Công nghệ J-Tech Inverter Có |
Làm lạnh nhanh (Super Jet) Có |
Gió nhẹ (Gentle Cool Air) Có |
Đảo gió (Swing) Lên và Xuống |
Chế độ hẹn giờ (Timer) 12H |
Chế độ em bé (Baby) Có |
Chế độ tiết kiệm (Eco) Có |
Tự khởi động lại (Auto restart) Có |
Vận hành ở điện áp thấp 130V Có |
Luồng gió Coanda Có |
Chế độ gió tự nhiên (Breeze) Có |
Chế độ ngủ (Sleep) Có |
Bài viết liên quan
-
Cách check/test lỗi máy lạnh LG Inverter – Chi tiết, đầy đủ...
17/05/2023
3862 views
-
Hướng dẫn sử dụng điều khiển điều hoà Panasonic | Từ A...
31/01/2023
2821 views
-
Hướng dẫn sử dụng điều khiển điều hoà Asanzo 【Từ A đến...
21/02/2023
2715 views
-
Ý nghĩa các ký hiệu trên điều khiển điều hòa Toshiba 【Từ...
17/03/2023
2348 views
-
Hướng dẫn sử dụng điều khiển điều hòa Ecool【Chi tiết】
31/05/2022
2179 views
Sản phẩm liên quan
Điều hòa LG
Điều hòa LG
Điều hòa LG
Bài viết liên quan
-
Cách check/test lỗi máy lạnh LG Inverter – Chi tiết, đầy đủ...
17/05/2023
3862 views
-
Hướng dẫn sử dụng điều khiển điều hoà Panasonic | Từ A...
31/01/2023
2821 views
-
Hướng dẫn sử dụng điều khiển điều hoà Asanzo 【Từ A đến...
21/02/2023
2715 views
-
Ý nghĩa các ký hiệu trên điều khiển điều hòa Toshiba 【Từ...
17/03/2023
2348 views
-
Hướng dẫn sử dụng điều khiển điều hòa Ecool【Chi tiết】
31/05/2022
2179 views
8100000
AH-X13CEWC | Điều hòa Sharp 1 chiều Inverter 12000 BTU

Trong kho
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.